胡散臭い
うさんくさいusankusai
N2
Tính từ đuôi い
胡散臭い nghĩa là đáng ngờ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đáng ngờ
suspicious-looking
khả nghi
shady
ám muội
dubious
mờ ám
fishy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
散らかすちらかす
chirakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm lộn xộn
to scatter around
部屋を散らかします。
へやをちらかします。
Tôi làm phòng bừa bộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

