Chợ Cóc FKO

胡乱

うろん

uron

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

胡乱 nghĩa là khả nghi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khả nghi

suspicious-looking

mờ ám

fishy

đáng ngờ

không rõ ràng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

胡散臭いうさんくさい
usankusai
Tính từ đuôi い
N2

đáng ngờ

suspicious-looking

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

騒乱そうらん
souran
Danh từTính từ đuôi の
N2

náo loạn

disturbance

乱れるみだれる
midareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

rối loạn

to be disordered

乱獲らんかく
rankaku
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt/săn bừa bãi

overfishing

混乱こんらん
konran
Danh từĐộng từ する
N3

hỗn loạn

disorder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập