散村
さんそんsanson
N1
Danh từ
散村 nghĩa là làng thưa thớt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làng thưa thớt
a dispersed rural settlement
xóm nhà rải rác
thôn xóm phân tán
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
散らかすちらかす
chirakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm lộn xộn
to scatter around
部屋を散らかします。
へやをちらかします。
Tôi làm phòng bừa bộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

