Chợ Cóc FKO

施政

しせい

shisei

N2
Danh từ

施政 nghĩa là việc cai trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

việc cai trị

government

điều hành chính sự

administration

statesmanship

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

実施じっし
jisshi
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

enforcement

施工せこう
sekou
Danh từĐộng từ する
N3

thi công

construction

施肥せひ
sehi
Danh từĐộng từ する
N2

bón phân

manuring

施策しさく
shisaku
Danh từ
N2

chính sách

policy

施錠せじょう
sejou
Danh từĐộng từ する
N2

khóa

locking

施薬せやく
seyaku
Danh từĐộng từ する
N1

phát thuốc miễn phí

dispensation of free medicine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập