Chợ Cóc FKO

施薬

せやく

seyaku

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

施薬 nghĩa là phát thuốc miễn phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phát thuốc miễn phí

dispensation of free medicine

cấp thuốc từ thiện

bố thí thuốc men

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

実施じっし
jisshi
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

enforcement

施工せこう
sekou
Danh từĐộng từ する
N3

thi công

construction

施肥せひ
sehi
Danh từĐộng từ する
N2

bón phân

manuring

施策しさく
shisaku
Danh từ
N2

chính sách

policy

施政しせい
shisei
Danh từ
N2

việc cai trị

government

施錠せじょう
sejou
Danh từĐộng từ する
N2

khóa

locking

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập