施薬
せやくseyaku
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
施薬 nghĩa là phát thuốc miễn phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phát thuốc miễn phí
dispensation of free medicine
cấp thuốc từ thiện
bố thí thuốc men
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

