Chợ Cóc FKO

施肥

せひ

sehi

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

施肥 nghĩa là bón phân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bón phân

manuring

fertilization

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

実施じっし
jisshi
Danh từĐộng từ する
N3

thi hành

enforcement

施工せこう
sekou
Danh từĐộng từ する
N3

thi công

construction

施策しさく
shisaku
Danh từ
N2

chính sách

policy

施政しせい
shisei
Danh từ
N2

việc cai trị

government

施錠せじょう
sejou
Danh từĐộng từ する
N2

khóa

locking

施薬せやく
seyaku
Danh từĐộng từ する
N1

phát thuốc miễn phí

dispensation of free medicine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập