景品
けいひんkeihin
N3
Danh từ
景品 nghĩa là quà tặng kèm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quà tặng kèm
gift
quà khuyến mãi
giveaway
giải thưởng
prize
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
景色けしき
keshiki
Danh từ
N4cảnh vật
scenery
山の上から見る景色は最高だ。
やまのうえからみるけしきはさいこうだ。
Cảnh nhìn từ trên núi đẹp tuyệt.
景気けいき
keiki
Danh từ
N4tình hình kinh tế
business conditions
景気が回復します。
けいきがかいふくします。
Kinh tế phục hồi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

