景気
けいきkeiki
N4
Danh từ
景気 nghĩa là tình hình kinh tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tình hình kinh tế
business conditions
điều kiện thị trường
the market
hưng thịnh
economic activity
sự sôi động
economic climate
sức sống
good (economic) times
tinh thần
prosperity
boom
liveliness
energy
vigour
vigor
spirit
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
景気が回復します。
けいきがかいふくします。
Kinh tế phục hồi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
景色けしき
keshiki
Danh từ
N4cảnh vật
scenery
山の上から見る景色は最高だ。
やまのうえからみるけしきはさいこうだ。
Cảnh nhìn từ trên núi đẹp tuyệt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
