更に
さらにsara ni
N4
Trạng từLoại từ khác
更に nghĩa là hơn nữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hơn nữa
furthermore
càng thêm
again
ngoài ra
after all
hơn bao giờ hết
more and more
moreover
even more
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
更に努力します。
さらにどりょくします。
Tôi cố gắng hơn nữa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
