更生
こうせいkousei
N2
Danh từĐộng từ するTự động từTha động từ
更生 nghĩa là cải tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cải tạo
rehabilitation
làm lại cuộc đời
starting life anew
hồi sinh
regeneration
tái sinh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
更にさらに
sarani
Trạng từLoại từ khác
N4hơn nữa
furthermore
更に努力します。
さらにどりょくします。
Tôi cố gắng hơn nữa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

