更迭
こうてつkoutetsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
更迭 nghĩa là thay đổi nhân sự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thay đổi nhân sự
change (of personnel)
cải tổ
reshuffle
bãi nhiệm thay người
dismissal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
更にさらに
sarani
Trạng từLoại từ khác
N4hơn nữa
furthermore
更に努力します。
さらにどりょくします。
Tôi cố gắng hơn nữa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
