Chợ Cóc FKO

更迭

こうてつ

koutetsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

更迭 nghĩa là thay đổi nhân sự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thay đổi nhân sự

change (of personnel)

cải tổ

reshuffle

bãi nhiệm thay người

dismissal

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

更生こうせい
kousei
Danh từĐộng từ する
N2

cải tạo

rehabilitation

更年期こうねんき
kounenki
Danh từ
N2

thời kỳ mãn kinh

menopause

車線変更しゃせんへんこう
shasenhenkou
Danh từĐộng từ する
N2

chuyển làn

lane change

名義変更めいぎへんこう
meigihenkou
Danh từ
N2

sang tên

transfer of ownership

殊更ことさら
kotosara
Trạng từTính từ đuôi な
N2

cố tình

intentionally

夜更かしよふかし
yofukashi
Danh từĐộng từ する
N2

thức khuya

staying up late

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập