Chợ Cóc FKO

更年期

こうねんき

kounenki

N2
Danh từ

更年期 nghĩa là thời kỳ mãn kinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thời kỳ mãn kinh

menopause

tuổi tiền mãn kinh

climacteric

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

更生こうせい
kousei
Danh từĐộng từ する
N2

cải tạo

rehabilitation

更迭こうてつ
koutetsu
Danh từĐộng từ する
N2

thay đổi nhân sự

change (of personnel)

更にさらに
sarani
Trạng từLoại từ khác
N4

hơn nữa

furthermore

更に努力します。

さらにどりょくします。

Tôi cố gắng hơn nữa.

車線変更しゃせんへんこう
shasenhenkou
Danh từĐộng từ する
N2

chuyển làn

lane change

名義変更めいぎへんこう
meigihenkou
Danh từ
N2

sang tên

transfer of ownership

殊更ことさら
kotosara
Trạng từTính từ đuôi な
N2

cố tình

intentionally

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập