朗々
ろうろうrourou
N1
Tính từTrạng từ
朗々 nghĩa là sang sảng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sang sảng
clear
vang vọng
sonorous
trong trẻo
resonant
ngân vang
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明朗快活めいろうかいかつ
meiroukaikatsu
Danh từTính từ đuôi な
N2vui tươi cởi mở
cheerful and openhearted
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

