Chợ Cóc FKO

朗読

ろうどく

roudoku

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

朗読 nghĩa là đọc to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đọc to

reading aloud

đọc thành tiếng

recitation

ngâm thơ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

朗らかほがらか
hogaraka
Tính từ đuôi な
N4

vui tươi

cheerful

朗らかな笑顔。

ほがらかなえがお。

Nụ cười tươi vui.

朗報ろうほう
rouhou
Danh từ
N2

tin vui

good news

明朗快活めいろうかいかつ
meiroukaikatsu
Danh từTính từ đuôi な
N2

vui tươi cởi mở

cheerful and openhearted

明朗めいろう
meirou
Tính từ đuôi な
N1

vui tươi

cheerful

晴朗せいろう
seirou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

quang đãng

clear

朗々ろうろう
rourou
Tính từTrạng từ
N1

sang sảng

clear

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập