朗読
ろうどくroudoku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
朗読 nghĩa là đọc to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đọc to
reading aloud
đọc thành tiếng
recitation
ngâm thơ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明朗快活めいろうかいかつ
meiroukaikatsu
Danh từTính từ đuôi な
N2vui tươi cởi mở
cheerful and openhearted
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

