朗らか
ほがらかhogaraka
N4
Tính từ đuôi な
朗らか nghĩa là vui tươi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vui tươi
cheerful
hồn nhiên
merry
sáng sủa
sunny
trong sáng
bright (sky, day, etc.)
fine
clear
melodious
Ảnh minh họa
Ví dụ
朗らかな笑顔。
ほがらかなえがお。
Nụ cười tươi vui.
Từ liên quan
Cùng Kanji
明朗快活めいろうかいかつ
meiroukaikatsu
Danh từTính từ đuôi な
N2vui tươi cởi mở
cheerful and openhearted
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

