朗詠
ろうえいrouei
N1
Danh từĐộng từ する
朗詠 nghĩa là ngâm thơ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngâm thơ
reciting (a poem)
xướng họa
đọc thơ ngân nga (thơ Hán/Nhật)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
明朗快活めいろうかいかつ
meiroukaikatsu
Danh từTính từ đuôi な
N2vui tươi cởi mở
cheerful and openhearted
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
