Chợ Cóc FKO

栄耀

えいよう

eiyou

N1
Danh từ

栄耀 nghĩa là xa hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xa hoa

luxury

vinh hoa

splendour

phú quý

prosperity

lộng lẫy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

虚栄きょえい
kyoei
Danh từ
N1

hư vinh

vanity

栄養えいよう
eiyou
Danh từ
N4

dinh dưỡng

nutrition

栄養を取ります。

えいようをとります。

Tôi bổ sung dinh dưỡng.

栄華えいが
eiga
Danh từ
N2

vinh hoa

prosperity

栄転えいてん
eiten
Danh từĐộng từ する
N2

thăng chức (chuyển đi)

promotion

栄誉えいよ
eiyo
Danh từ
N2

vinh dự

honour

栄枯えいこ
eiko
Danh từ
N1

thịnh suy

vicissitudes

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập