根拠
こんきょkonkyo
N4
Danh từ
根拠 nghĩa là cơ sở — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ sở
basis
căn cứ
grounds
nền tảng
foundation
căn cứ điểm
reason
authority
base (of operations)
base (of a group of stones)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
根拠を示します。
こんきょをしめします。
Tôi đưa ra cơ sở.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
