Chợ Cóc FKO

根拠

こんきょ

konkyo

N4
Danh từ

根拠 nghĩa là cơ sở — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ sở

basis

căn cứ

grounds

nền tảng

foundation

căn cứ điểm

reason

authority

base (of operations)

base (of a group of stones)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

根拠を示します。

こんきょをしめします。

Tôi đưa ra cơ sở.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

根城ねじろ
nejiro
Danh từ
N1

căn cứ

a stronghold

根掘り葉掘りねほりはほり
nehorihahori
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

cặn kẽ

inquisitively

根ね
ne
Danh từ
N4

rễ (cây)

root (of a plant)

木の根が深いです。

きのねがふかいです。

Rễ cây ăn sâu.

球根きゅうこん
kyuukon
Danh từTính từ đuôi の
N2

củ (cây)

(plant) bulb

根深いねぶかい
nebukai
Tính từ đuôi い
N4

ăn sâu

deep-rooted

偏見は根深い。

へんけんはねぶかい.

Định kiến ăn sâu.

根性こんじょう
konjou
Danh từ
N3

tinh thần

willpower

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập