欠乏
けつぼうketsubou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
欠乏 nghĩa là thiếu hụt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiếu hụt
deficiency
không đủ
insufficiency
thiếu thốn
shortage
thiếu
lack
khan hiếm
want
dearth
scarcity
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
