武者震い
むしゃぶるいmushaburui
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
武者震い nghĩa là run lên vì phấn khích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
run lên vì phấn khích
trembling with excitement
rạo rực
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

