武装
ぶそうbusou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
武装 nghĩa là vũ trang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vũ trang
arms
trang bị vũ khí
armament
cầm vũ khí
arming oneself
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

