Chợ Cóc FKO

武装

ぶそう

busou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

武装 nghĩa là vũ trang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vũ trang

arms

trang bị vũ khí

armament

cầm vũ khí

arming oneself

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

武士ぶし
bushi
Danh từ
N3

samurai

samurai

武者震いむしゃぶるい
mushaburui
Danh từĐộng từ する
N3

run lên vì phấn khích

trembling with excitement

武勲ぶくん
bukun
Danh từ
N1

võ công

feats of arms

我武者羅がむしゃら
gamushara
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

liều lĩnh

reckless

端武者はむしゃ
hamusha
Danh từ
N1

lính quèn

a common soldier

影武者かげむしゃ
kagemusha
Danh từ
N1

người đóng thế

body double

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập