Chợ Cóc FKO

沈める

しずめる

shizumeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

沈める nghĩa là nhấn chìm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhấn chìm

to sink

làm chìm

to submerge

hạ thấp xuống

to lower

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沈殿ちんでん
chinden
Danh từĐộng từ する
N2

lắng cặn

precipitation

沈黙ちんもく
chinmoku
Danh từĐộng từ する
N3

im lặng

silence

沈没ちんぼつ
chinbotsu
Danh từĐộng từ する
N3

chìm

sinking

沈着ちんちゃく
chinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N3

điềm tĩnh

composure

冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

bình tĩnh điềm đạm

calm, cool, and collected

意気消沈いきしょうちん
ikishouchin
Danh từĐộng từ する
N2

ỉu xìu

low spirits

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập