沈着
ちんちゃくchinchaku
N3
Danh từTính từ đuôi なĐộng từ する
沈着 nghĩa là điềm tĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điềm tĩnh
composure
bình tĩnh
calmness
lắng đọng
presence of mind
bám
deposition
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2bình tĩnh điềm đạm
calm, cool, and collected
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
