Chợ Cóc FKO

沈黙

ちんもく

chinmoku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

沈黙 nghĩa là im lặng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

im lặng

silence

trầm mặc

being silent

án binh

reticence

inaction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沈殿ちんでん
chinden
Danh từĐộng từ する
N2

lắng cặn

precipitation

沈めるしずめる
shizumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

nhấn chìm

to sink

沈没ちんぼつ
chinbotsu
Danh từĐộng từ する
N3

chìm

sinking

沈着ちんちゃく
chinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N3

điềm tĩnh

composure

冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

bình tĩnh điềm đạm

calm, cool, and collected

意気消沈いきしょうちん
ikishouchin
Danh từĐộng từ する
N2

ỉu xìu

low spirits

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập