沈殿
ちんでんchinden
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
沈殿 nghĩa là lắng cặn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lắng cặn
precipitation
kết tủa
deposition
lắng đọng
settlement
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2bình tĩnh điềm đạm
calm, cool, and collected
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
