河原
かわらkawara
N4
Danh từ
河原 nghĩa là bãi đá sông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bãi đá sông
dry riverbed
lòng sông khô
river beach
bãi sỏi ven sông
gravel riverbed
Ảnh minh họa
Ví dụ
河原で遊ぶ。
かわらであそぶ。
Chơi ở bãi đá sông.
Từ liên quan
Cùng Kanji
河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1kappa cũng chết đuối
even an expert can make a mistake
原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3nguyên nhân, lý do
cause, reason
原因を調べます。
げんいんをしらべます。
Tôi điều tra nguyên nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

