河豚
ふぐfugu
N1
Danh từ
河豚 nghĩa là cá nóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cá nóc
puffer fish
cá phình
fugu
cá fugu
blowfish
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1kappa cũng chết đuối
even an expert can make a mistake
豚ぶた
buta
Danh từ
N5lợn (Sus scrofa domesticus)
pig (Sus scrofa domesticus)
農場で豚を飼っています。
のうじょうでぶたをかっています。
Ở nông trại người ta nuôi lợn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

