Chợ Cóc FKO

河豚

ふぐ

fugu

N1
Danh từ

河豚 nghĩa là cá nóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cá nóc

puffer fish

cá phình

fugu

cá fugu

blowfish

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

氷河ひょうが
hyouga
Danh từ
N2

sông băng

glacier

河川かせん
kasen
Danh từ
N1

sông ngòi

rivers

山河さんが
sanga
Danh từ
N1

sông núi

mountains and rivers

河原かわら
kawara
Danh từ
N4

bãi đá sông

dry riverbed

河原で遊ぶ。

かわらであそぶ。

Chơi ở bãi đá sông.

河童の川流れかっぱのかわながれ
kappanokawanagare
Cụm từ / Thành ngữ
N1

kappa cũng chết đuối

even an expert can make a mistake

ぶた
buta
Danh từ
N5

lợn (Sus scrofa domesticus)

pig (Sus scrofa domesticus)

農場で豚を飼っています。

のうじょうでぶたをかっています。

Ở nông trại người ta nuôi lợn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập