Chợ Cóc FKO

沸く

わく

waku

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

沸く nghĩa là nóng lên (ví dụ nước) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nóng lên (ví dụ nước)

to grow hot (e.g. water)

sôi

to boil

hứng khởi

to get excited (at)

bùng lên (tiếng vỗ tay, reo hò)

to erupt (in applause, cheering, etc.)

lên men

to be in a ferment

diễn ra sôi nổi

to take place energetically

lên men

to ferment

nóng chảy (kim loại)

to melt (of metal)

Ảnh minh họa

Ví dụ

お湯が沸きました。

おゆがわきました。

Nước sôi rồi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沸騰ふっとう
futtou
Danh từĐộng từ する
N1

sôi

boiling

湯沸かし器ゆわかしき
yuwakashiki
Danh từ
N2

máy đun nước nóng

water heater

沸点ふってん
futten
Danh từ
N2

điểm sôi

boiling point

沸かすわかす
wakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

đun sôi

to boil

お湯を沸かします。

おゆをわかします。

Tôi đun nước sôi.

湯沸かしゆわかし
yuwakashi
Danh từ
N2

ấm đun nước

teakettle

へそで茶を沸かすへそでちゃをわかす
hesodechaowakasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nực cười

what a joke!

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập