Chợ Cóc FKO

治安

ちあん

chian

N2
Danh từ

治安 nghĩa là trị an — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trị an

public order

an ninh trật tự

public security

an ninh công cộng

law and order

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湯治とうじ
touji
Danh từĐộng từ する
N2

chữa bệnh bằng suối nóng

hot-spring cure

政治せいじ
seiji
Danh từ
N4

chính trị

politics

政治に興味があります。

せいじにきょうみがあります。

Tôi quan tâm đến chính trị.

治すなおす
naosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

chữa bệnh

to cure

病気を治します。

びょうきをなおします。

Tôi chữa bệnh.

治療ちりょう
chiryou
Danh từĐộng từ する
N4

điều trị (y tế)

(medical) treatment

治療を受けます。

ちりょうをうけます。

Tôi nhận điều trị.

全治ぜんち
zenchi
Danh từĐộng từ する
N3

hồi phục hoàn toàn

complete recovery

治めるおさめる
osameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

cai trị

to rule

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập