Chợ Cóc FKO

淡い

あわい

awai

N2
Tính từ đuôi い

淡い nghĩa là nhạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhạt

light

nhợt

faint

thoáng qua

pale

mơ hồ

fleeting

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

濃淡のうたん
noutan
Danh từ
N3

đậm nhạt

light and shade

冷淡れいたん
reitan
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thờ ơ

cool

淡々たんたん
tantan
Tính từTrạng từ
N2

điềm đạm

unconcerned

淡白たんぱく
tanpaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

thanh đạm

light (flavor)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập