淡白
たんぱくtanpaku
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
淡白 nghĩa là thanh đạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thanh đạm
light (flavor)
nhạt
plain
giản dị
frank
điềm đạm
easygoing
thẳng thắn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5thú vị; hay; hài hước
interesting; funny
この映画はとても面白いです。
このえいがはとてもおもしろいです。
Bộ phim này rất thú vị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

