Chợ Cóc FKO

淡白

たんぱく

tanpaku

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

淡白 nghĩa là thanh đạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thanh đạm

light (flavor)

nhạt

plain

giản dị

frank

điềm đạm

easygoing

thẳng thắn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

濃淡のうたん
noutan
Danh từ
N3

đậm nhạt

light and shade

冷淡れいたん
reitan
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thờ ơ

cool

淡いあわい
awai
Tính từ đuôi い
N2

nhạt

light

淡々たんたん
tantan
Tính từTrạng từ
N2

điềm đạm

unconcerned

面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5

thú vị; hay; hài hước

interesting; funny

この映画はとても面白いです。

このえいがはとてもおもしろいです。

Bộ phim này rất thú vị.

白いしろい
shiroi
Tính từ
N5

trắng

white

白い猫がいます。

しろいねこがいます。

Có một con mèo trắng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập