清算
せいさんseisan
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
清算 nghĩa là thanh toán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thanh toán
(financial) settlement
quyết toán
liquidation
thanh lý
ending (a relationship)
chấm dứt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
清々しいすがすがしい
sugasugashii
Tính từ đuôi い
N4sảng khoái
refreshing (e.g. feeling, scene, wind, morning air)
清々しい朝の空気。
すがすがしいあさのくうき。
Không khí buổi sáng trong lành.
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

