Chợ Cóc FKO

渇き

かわき

kawaki

N2
Danh từ

渇き nghĩa là cơn khát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơn khát

thirst

sự khát khao

craving

nỗi thèm khát

hunger (for love, knowledge)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

渇くかわく
kawaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

khát

to be thirsty

のどが渇きました。

のどがかわきました。

Tôi khát nước.

渇望かつぼう
katsubou
Danh từĐộng từ する
N1

khao khát

craving

枯渇こかつ
kokatsu
Danh từĐộng từ する
N3

cạn kiệt

drying up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập