Chợ Cóc FKO

渇望

かつぼう

katsubou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

渇望 nghĩa là khao khát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khao khát

craving

thèm muốn

longing

mong mỏi cháy bỏng

thirsting for

ước ao da diết

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

渇くかわく
kawaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

khát

to be thirsty

のどが渇きました。

のどがかわきました。

Tôi khát nước.

渇きかわき
kawaki
Danh từ
N2

cơn khát

thirst

枯渇こかつ
kokatsu
Danh từĐộng từ する
N3

cạn kiệt

drying up

望ましいのぞましい
nozomashii
Tính từ đuôi い
N3

đáng mong muốn

desirable

希望きぼう
kibou
Danh từĐộng từ する
N4

hy vọng

hope

希望を持ちましょう。

きぼうをもちましょう。

Hãy giữ hy vọng.

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập