渇く
かわくkawaku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
渇く nghĩa là khát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khát
to be thirsty
cảm thấy khát
to feel thirsty
thèm khát
to thirst for
thèm muốn
to crave
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
のどが渇きました。
のどがかわきました。
Tôi khát nước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
