Chợ Cóc FKO

滞る

とどこおる

todokooru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

滞る nghĩa là đình trệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đình trệ

to stagnate

bị chậm trễ

to be delayed

nợ đọng

to be overdue (payment)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

延滞えんたい
entai
Danh từĐộng từ する
N3

quá hạn

arrears

滞納たいのう
tainou
Danh từĐộng từ する
N3

chậm nộp

falling behind (with a payment)

停滞ていたい
teitai
Danh từĐộng từ する
N2

trì trệ

stagnation

滞留たいりゅう
tairyuu
Danh từĐộng từ する
N2

ứ đọng

stagnation

沈滞ちんたい
chintai
Danh từĐộng từ する
N1

trì trệ

stagnation

渋滞じゅうたい
juutai
Danh từĐộng từ する
N4

tắc đường

(traffic) congestion

渋滞に巻き込まれます。

じゅうたいにまきこまれます。

Tôi bị kẹt trong ùn tắc giao thông.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập