沈滞
ちんたいchintai
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
沈滞 nghĩa là trì trệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trì trệ
stagnation
đình trệ
inactivity
ngưng đọng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2bình tĩnh điềm đạm
calm, cool, and collected
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

