Chợ Cóc FKO

漸層法

ぜんそうほう

zensouhou

N1
Danh từ

漸層法 nghĩa là phép tăng tiến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phép tăng tiến

gradation

lối hành văn dồn dập tăng dần

climax (rhetoric)

thủ pháp cao trào

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

漸くようやく
youyaku
Trạng từ
N2

cuối cùng

finally

漸次ぜんじ
zenji
Trạng từ
N2

dần dần

gradually

低層ていそう
teisou
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

thấp tầng

low-rise (architecture)

断層だんそう
dansou
Danh từ
N3

đứt gãy địa chất

fault

富裕層ふゆうそう
fuyuusou
Danh từ
N2

tầng lớp giàu có

wealthy people

貧困層ひんこんそう
hinkonsou
Danh từ
N2

tầng lớp nghèo

underclasses

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập