漸層法
ぜんそうほうzensouhou
N1
Danh từ
漸層法 nghĩa là phép tăng tiến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phép tăng tiến
gradation
lối hành văn dồn dập tăng dần
climax (rhetoric)
thủ pháp cao trào
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
