潔い
いさぎよいisagiyoi
N1
Tính từ đuôi い
潔い nghĩa là dứt khoát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dứt khoát
gracious
quân tử
honourable
cao thượng
manly
trong sạch
pure (heart)
thanh thản
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

