Chợ Cóc FKO

潔い

いさぎよい

isagiyoi

N1
Tính từ đuôi い

潔い nghĩa là dứt khoát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dứt khoát

gracious

quân tử

honourable

cao thượng

manly

trong sạch

pure (heart)

thanh thản

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

潔癖けっぺき
keppeki
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sạch sẽ thái quá

fastidiousness

潔白けっぱく
keppaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

vô tội

innocence

簡潔かんけつ
kanketsu
Tính từ đuôi な
N3

ngắn gọn

concise

高潔こうけつ
kouketsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cao thượng

noble

清廉潔白せいれんけっぱく
seirenkeppaku
Danh từTính từ đuôi な
N1

liêm khiết trong sạch

spotless integrity

廉潔れんけつ
renketsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

liêm khiết

honest

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập