潔癖
けっぺきkeppeki
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
潔癖 nghĩa là sạch sẽ thái quá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sạch sẽ thái quá
fastidiousness
ưa sạch
love of cleanliness
khó tính về vệ sinh
liêm khiết
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
