Chợ Cóc FKO

無駄遣い

むだづかい

mudazukai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

無駄遣い nghĩa là lãng phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lãng phí

waste (of money, time)

tiêu hoang

squandering

phung phí

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

無防備むぼうび
muboubi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

không phòng bị

defenseless

有無うむ
umu
Danh từ
N1

có hay không

existence or nonexistence

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4

không miệng

astomatous

無口の生物です。

むこうのせいぶつです。

Đây là sinh vật không có miệng.

無論むろん
muron
Trạng từ
N3

tất nhiên

of course

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập