無駄遣い
むだづかいmudazukai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
無駄遣い nghĩa là lãng phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lãng phí
waste (of money, time)
tiêu hoang
squandering
phung phí
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4không miệng
astomatous
無口の生物です。
むこうのせいぶつです。
Đây là sinh vật không có miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
