焦げる
こげるkogeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
焦げる nghĩa là cháy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cháy
to burn
khét
to scorch
xém
to char
to singe
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
焦るあせる
aseru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nôn nóng
to be in a hurry
焦らないでください。
あせらないでください。
Đừng vội vã.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

