Chợ Cóc FKO

焦り

あせり

aseri

N4
Danh từ

焦り nghĩa là sự nóng vội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự nóng vội

impatience

thiếu kiên nhẫn

hấp tấp

Ảnh minh họa

Ví dụ

焦りを感じます。

あせりをかんじます。

Tôi cảm thấy nóng vội.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

焦るあせる
aseru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

nôn nóng

to be in a hurry

焦らないでください。

あせらないでください。

Đừng vội vã.

焦点しょうてん
shouten
Danh từ
N3

tiêu điểm

focus

焦眉しょうび
shoubi
Danh từ
N1

cấp bách

urgency

焦げるこげる
kogeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

cháy

to burn

焦がれるこがれる
kogareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

khao khát

to long (for)

焦燥感しょうそうかん
shousoukan
Danh từ
N2

cảm giác sốt ruột

irritability

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập