焦燥感
しょうそうかんshousoukan
N2
Danh từ
焦燥感 nghĩa là cảm giác sốt ruột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác sốt ruột
irritability
bồn chồn
feeling of impatience
nôn nóng
uneasiness
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
焦るあせる
aseru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nôn nóng
to be in a hurry
焦らないでください。
あせらないでください。
Đừng vội vã.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
