焦点
しょうてんshouten
N3
Danh từ
焦点 nghĩa là tiêu điểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiêu điểm
focus
trọng tâm
focal point
điểm hội tụ
point at issue
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
焦るあせる
aseru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nôn nóng
to be in a hurry
焦らないでください。
あせらないでください。
Đừng vội vã.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

