Chợ Cóc FKO

煙草

タバコ

tabako

N3
Danh từ

煙草 nghĩa là thuốc lá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuốc lá

tobacco

xì gà

cigarette

cây thuốc lá

cigar

tobacco plant (Nicotiana tabacum)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

煙突えんとつ
entotsu
Danh từ
N2

ống khói

chimney

噴煙ふんえん
fun'en
Danh từ
N2

khói phun (núi lửa)

(eruption of) smoke

雲煙うんえん
un'en
Danh từ
N1

mây khói

clouds and smoke

火のない所に煙は立たぬひのないところにけむりはたたぬ
hinonaitokoronikemurihatatanu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

không có lửa làm sao có khói

there's no smoke without fire

海草かいそう
kaisou
Danh từ
N4

thực vật biển

marine plant

海草はサラダにして食べられる。

かいそうはサラダにしてたべられる。

Rong biển có thể ăn dưới dạng salad.

草履ぞうり
zouri
Danh từ
N4

dép zori (dép truyền thống Nhật)

zori

草履を履く。

ぞうりをはく。

Đi dép zori.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập