煙突
えんとつentotsu
N2
Danh từ
煙突 nghĩa là ống khói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ống khói
chimney
ống xả khói
smokestack
funnel (of a ship)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
火のない所に煙は立たぬひのないところにけむりはたたぬ
hinonaitokoronikemurihatatanu
Cụm từ / Thành ngữ
N1không có lửa làm sao có khói
there's no smoke without fire
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

