Chợ Cóc FKO

煙突

えんとつ

entotsu

N2
Danh từ

煙突 nghĩa là ống khói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ống khói

chimney

ống xả khói

smokestack

funnel (of a ship)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

煙草タバコ
tabako
Danh từ
N3

thuốc lá

tobacco

噴煙ふんえん
fun'en
Danh từ
N2

khói phun (núi lửa)

(eruption of) smoke

雲煙うんえん
un'en
Danh từ
N1

mây khói

clouds and smoke

火のない所に煙は立たぬひのないところにけむりはたたぬ
hinonaitokoronikemurihatatanu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

không có lửa làm sao có khói

there's no smoke without fire

突き刺すつきさす
tsukisasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đâm

to stab

突っぱねるつっぱねる
tsuppaneru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

cự tuyệt

to reject

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập