突っぱねる
つっぱねるtsuppaneru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
突っぱねる nghĩa là cự tuyệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cự tuyệt
to reject
từ chối thẳng
to spurn
gạt phắt
to turn down
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

