Chợ Cóc FKO

突き刺す

つきさす

tsukisasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

突き刺す nghĩa là đâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đâm

to stab

chọc

to pierce

xuyên thủng

to thrust

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

突っぱねるつっぱねる
tsuppaneru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

cự tuyệt

to reject

衝突しょうとつ
shoutotsu
Danh từĐộng từ する
N3

va chạm

collision

突如とつじょ
totsujo
Trạng từ
N3

đột nhiên

suddenly

煙突えんとつ
entotsu
Danh từ
N2

ống khói

chimney

突風とっぷう
toppuu
Danh từ
N2

gió giật

gust (of wind)

追突ついとつ
tsuitotsu
Danh từĐộng từ する
N2

đâm từ phía sau

rear-end collision

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập