突然
とつぜんtotsuzen
N4
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なTrạng từ
突然 nghĩa là đột ngột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đột ngột
abrupt
bất ngờ
sudden
không mong đợi
unexpected
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
突然雨が降りました。
とつぜんあめがふりました。
Đột ngột trời đổ mưa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
