Chợ Cóc FKO

突然

とつぜん

totsuzen

N4
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なTrạng từ

突然 nghĩa là đột ngột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đột ngột

abrupt

bất ngờ

sudden

không mong đợi

unexpected

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

突然雨が降りました。

とつぜんあめがふりました。

Đột ngột trời đổ mưa.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

突き刺すつきさす
tsukisasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đâm

to stab

突っぱねるつっぱねる
tsuppaneru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

cự tuyệt

to reject

衝突しょうとつ
shoutotsu
Danh từĐộng từ する
N3

va chạm

collision

突如とつじょ
totsujo
Trạng từ
N3

đột nhiên

suddenly

煙突えんとつ
entotsu
Danh từ
N2

ống khói

chimney

追突ついとつ
tsuitotsu
Danh từĐộng từ する
N2

đâm từ phía sau

rear-end collision

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập